TỶ GIÁ CỦA NGÂN HÀNG NGOẠI THƯƠNG

Bảng tỷ giá chỉ ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu vớt thêm lịch sử tỷ giá chỉ Vietcombank tại đây.


Mã nước ngoài tệ Tên nước ngoài tệ mua vào đưa khoản đẩy ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 24,320 24,350 24,630
ĐÔ LA ÚC 15,040 15,192 15,680
ĐÔ CANADA 17,359.29 17,534.64 18,098.22
FRANCE THỤY SĨ 23,910.33 24,151.85 24,928.12
EURO 23,470.59 23,707.66 24,783.06
BẢNG ANH 26,932.95 27,205 28,079.4
YÊN NHẬT 159.54 161.15 168.88
ĐÔ SINGAPORE 16,794.94 16,964.59 17,509.85
BẠT THÁI LAN 566.92 629.91 654.07
RINGGIT MÃ LAY - 5,132.99 5,245.25
KRONE ĐAN MẠCH - 3,178.78 3,300.7
ĐÔ HONGKONG 3,040.46 3,071.17 3,169.88
RUPI ẤN ĐỘ - 296.46 308.33
WON HÀN QUỐC 14.85 16.5 18.09
KUWAITI DINAR - 78,803.35 81,958.58
KRONE na UY - 2,266.52 2,362.89
RÚP NGA - 344.31 466.59
SAUDI RIAL - 6,501.04 6,761.34
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,158.56 2,250.33